Master Hoàng Quốc Việt
1️⃣ Long mạch là gì?
Là dòng vận hành của khí trong lòng đất
Biểu hiện ra ngoài bằng:
Núi non
Gò đồi
Địa hình cao – thấp liên hoàn
👉 Không có Long → không có phong thủy
2️⃣ Phân loại Long mạch (cơ bản → nâng cao)
🔹 Theo quy mô
Đại long: dãy núi lớn (ảnh hưởng vùng, quốc gia)
Trung long: đồi núi vừa (ảnh hưởng huyện, làng)
Tiểu long: gò, ụ nhỏ (ảnh hưởng từng nhà, từng mộ)
👉 Âm Trạch thường dùng Trung & Tiểu long
🔹 Theo hình thế
Loại long
Đặc điểm
Long hành
Uốn lượn, có lên xuống
Long thẳng
Lao thẳng → sát
Long gãy
Khí đứt đoạn
Long hồi
Quay đầu tụ khí (rất quý)
3️⃣ Long tốt – Long xấu
✅ Long tốt
Nhấp nhô mềm mại
Có khởi – hành – hồi – kết
Không lộ xương đá
Đất ấm, có sinh khí
❌ Long xấu
Thẳng đuột, sắc cạnh
Bị đào cắt, đường xẻ
Lộ đá trắng, đất khô lạnh
👉 Long xấu dù có huyệt cũng không phát
II. HUYỆT (穴) – NƠI KHÍ TỤ (QUAN TRỌNG NHẤT)
Long là đường – Huyệt là điểm dừng
1️⃣ Huyệt là gì?
Là điểm khí từ Long mạch tụ lại
Nơi:
Chôn mộ (Âm trạch)
Đặt nhà (Dương trạch)
👉 Phong thủy phát hay không = Huyệt
2️⃣ Đặc điểm huyệt tốt
Đất:
Tơi
Ấm
Mịn
Đào xuống:
Có khí
Không úng nước
Đứng tại huyệt:
Cảm giác yên
Không gió lùa mạnh
3️⃣ Các dạng huyệt thường gặp
Loại huyệt
Đặc điểm
Huyệt nhũ
Nhô nhẹ như bầu vú (rất quý)
Huyệt ổ
Trũng vừa phải
Huyệt đài
Cao bằng phẳng
Huyệt bào
Ôm kín như bào thai
4️⃣ Sai lầm lớn
❌ Thấy đất đẹp là chôn
❌ Lấy hướng làm chính, bỏ huyệt
❌ Đào sâu tìm huyệt bằng mắt
👉 Huyệt cảm bằng khí, không phải nhìn
III. SA (砂) – HỆ THỐNG BẢO VỆ HUYỆT
1️⃣ Sa là gì?
Là núi, gò, vật thể bao quanh huyệt
Có tác dụng:
Chắn gió
Giữ khí
Tạo thế ổn định
2️⃣ Tứ tượng trong Sa
Vị trí
Tên
Vai trò
Sau
Huyền Vũ
Tựa
Trước
Chu Tước
Minh đường
Trái
Thanh Long
Dương
Phải
Bạch Hổ
Âm
Quy tắc:
Huyền Vũ cao nhất
Thanh Long cao hơn Bạch Hổ
Chu Tước thoáng
3️⃣ Sa tốt – Sa xấu
✅ Sa tốt
Tròn, mềm
Ôm huyệt
Không áp sát quá
❌ Sa xấu
Nhọn, sắc
Đâm thẳng huyệt
Áp quá gần
IV. THỦY (水) – THỨ GIỮ KHÍ
1️⃣ Thủy là gì?
Là:
Sông
Suối
Ao hồ
Dòng thoát nước
👉 Thủy chủ tài
2️⃣ Thủy tốt
Uốn lượn
Chảy chậm
Ôm minh đường
Đến trước – đi sau
3️⃣ Thủy xấu
❌ Nước chảy xiết
❌ Nước cắt ngang huyệt
❌ Nước sau mộ
❌ Nước đâm thẳng
4️⃣ Nguyên lý kinh điển
Khí gặp gió thì tán – gặp thủy thì tụ
→ Không có thủy → khí không giữ được
V. THỨ TỰ ĐÚNG KHI XEM ÂM TRẠCH
1️⃣ Tìm Long
2️⃣ Xác Huyệt
3️⃣ Quan Sa
4️⃣ Xét Thủy
5️⃣ Sau cùng mới dùng la bàn – hướng – tuổi
👉 Đảo ngược thứ tự = xem sai
VI. ÁP DỤNG CHO DƯƠNG TRẠCH
Long = thế đất, trục đường
Huyệt = vị trí nhà
Sa = nhà xung quanh
Thủy = cống, mương, hồ, dòng xe (thủy động)
👉 Nhà phố vẫn có Long – Sa – Thủy
VII. TỔNG KẾT CỐT LÕI
🔹 Long là nguồn
🔹 Huyệt là điểm phát
🔹 Sa là áo giáp
🔹 Thủy là túi tiền









Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét